Tác giả: Aikaterini Gkouvi (Hy Lạp), Andrea Corbo (Ý), Stamatios Gregoriou (Hy Lạp)

Giới thiệu

Teo da do corticoid là một biến chứng đã được ghi nhận rõ ràng khi sử dụng corticoid nội tổn thương, với tỷ lệ mắc ước tính dao động từ 1,5% đến 40%. Tình trạng này thường bắt đầu trong vòng 2–3 tháng sau tiêm và có thể tự thoái lui trong 1–2 năm, nhưng cũng có trường hợp kéo dài hơn 5 năm.

Các phương pháp điều trị được sử dụng bao gồm:

  • Tiêm mỡ tự thân
  • Ghép mỡ
  • Filler acid hyaluronic
  • Laser nhuộm xung
  • Tiêm nước muối sinh lý có tính kháng khuẩn nội tổn thương

Trong nghiên cứu này, chúng tôi trình bày 2 ca lâm sàng bị teo da do tiêm corticoid, được điều trị bằng collagen loại I dị loài (HTIC) – Linerase Collagen, hãng Typeone Biomaterials Srl, Lecce, Ý.

Phương pháp

Hai bệnh nhân (1 nam, 1 nữ) đến khám vì teo da và giảm sắc tố sau điều trị corticoid tiêm nội tổn thương. Khám lâm sàng cho thấy tổn thương da kích thước từ 5–8 cm, không thay đổi suốt ít nhất 12 tháng và chưa được điều trị gì thêm. Không có dấu hiệu Koebner, tiền sử sẹo lồi hay sẹo phì đại.

  • Bệnh nhân nữ: điều trị viêm lồi cầu ngoài bằng 3 mũi tiêm triamcinolone 10 mg, cách nhau 2 tháng → sau mũi tiêm thứ ba xuất hiện teo da, thay đổi sắc tố, đau và da dễ tổn thương.
  • Bệnh nhân nam: điều trị viêm gân dạng De Quervain bằng tiêm methylprednisolone 40 mg → sau 2–3 tháng có teo da và giảm sắc tố (xem Hình 1–2).

Cả hai bệnh nhân được điều trị bằng:

  • 100 mg bột collagen type I dị loài (HTIC, dạng vi hạt, vô trùng)
  • Pha với 5 mL NaCl 0.9%
  • Tiêm nội bì hoặc hạ bì nông với kim 32G – 4 mm
  • 1 mL mỗi điểm, khoảng cách 0.5 cm giữa các điểm
  • Tổng cộng 4 buổi điều trị, cách nhau 2 tuần

Bệnh nhân được theo dõi 12 tháng sau buổi điều trị cuối.

Đánh giá và Kết quả

Trước mỗi buổi điều trị và sau 12 tháng, tổn thương được đánh giá lâm sàng. Mức cải thiện được định lượng theo 7 mức: 0 – 10 – 25 – 50 – 75 – 90 – 100%.
Bệnh nhân cũng ghi nhận mức độ đau khi tiêm trên thang VAS và phản hồi tác dụng phụ (nếu có).

Kết quả:

  • Cả hai bệnh nhân đều cải thiện rõ rệt sau điều trị
  • Sau buổi tiêm đầu: teo da, đàn hồi, độ trong suốt da, giảm sắc tố và giãn mạch được cải thiện 50–75%
  • Sau buổi tiêm thứ tư:
    • 1 bệnh nhân: khỏi hoàn toàn
    • 1 bệnh nhân: cải thiện 90% (chỉ sau 10 ngày)
  • Không có biến chứng, không tái phát trong vòng 12 tháng theo dõi

Bàn luận

Dù teo da do corticoid có thể tự cải thiện theo thời gian, đa số bệnh nhân không đủ kiên nhẫn chờ đợi. Cơ chế chính xác của tổn thương do corticoid chưa rõ, nhưng được cho là liên quan đến giảm nguyên bào sợi và thoái hoá collagen.

Giảm sắc tố có thể do ảnh hưởng đến chức năng của tế bào sắc tố hoặc sự tổng hợp melanin, dù các tế bào sắc tố vẫn còn nguyên vẹn dưới kính hiển vi.

HTIC đã được sử dụng trong da liễu, mạch máu và phẫu thuật mạch để điều trị vết loét, vết thương hở, sẹo, loét tì đè, lichen sclerosus và bạch biến. HTIC:

  • Kích thích tạo nguyên bào sợi mới
  • Kích hoạt sản sinh collagen type III
  • Tái cấu trúc mô liên kết trung bì

Cơ chế chính xác của HTIC chưa hoàn toàn sáng tỏ, nhưng có thể:

  • Kích thích nguyên bào sợi và tế bào gốc
  • Ức chế chất trung gian gây viêm
  • Tái cân bằng tương tác giữa nguyên bào sợi – keratinocyte – melanocyte
  • Ổn định melanocyte và cải thiện sắc tố

So với các phương pháp khác như: Tiêm mỡ, filler HA, laser nhuộm xung, tiêm nước muối sinh lý, HTIC tỏ ra hiệu quả nhanh, duy trì lâu và an toàn, không ghi nhận biến chứng.

Hạn chế

  • Số lượng ca lâm sàng nhỏ (chỉ 2)
  • Không có nhóm đối chứng
  • Không có bằng chứng mô học (sinh thiết)

Cần nghiên cứu lớn hơn, có so sánh với hiệu ứng “micro-needling” – vì việc tiêm collagen cũng tạo vi tổn thương

Tài liệu tham khảo (trích):

  1. Dhinsa et al. (2021): Điều trị teo da do steroid bằng nước muối tiêm nội tổn thương
  2. Gkouvi et al.: HTIC trong điều trị lichen sclerosus và bạch biến
  3. Ohara et al. (2010): peptide collagen kích thích tăng sinh tế bào và tổng hợp acid hyaluronic
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Add to cart
  • Description
  • Content
  • Weight
  • Dimensions
  • Additional information
Click outside to hide the comparison bar
Compare