Tác giả:
Aikaterini Gkouvi, MD (Thessaloniki, Hy Lạp)
Stamatis Gregoriou, MD, PhD (ĐH Quốc gia Athens, Bệnh viện Da liễu A. Sygros)

Nguồn: Dermatologic Surgery, 2019

Tổng quan

Lichen sclerosus âm hộ (VLS) là một bệnh da mãn tính, viêm, đặc trưng bởi các mảng trắng ngà, thường gặp ở vùng sinh dục–hậu môn. Bệnh gây ngứa dữ dội, đau rát, teo da và co rút vùng sinh dục, làm cho việc quan hệ tình dục, tiểu tiện, đại tiện trở nên đau đớn. Tổn thương thường gặp ở mặt trong môi lớn, môi bé, âm vật và 30% có tổn thương quanh hậu môn. Ngoài sinh dục, tổn thương có thể xảy ra ở vùng da chịu áp lực.

Điều trị hiện tại

Hiện tại, corticoid bôi siêu mạnh là lựa chọn hàng đầu, dù chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên xác định hiệu quả tối ưu về liều, tần suất và thời gian. Các lựa chọn khác:

  • Bôi: tacrolimus (ức chế calcineurin), retinoid, vitamin D, triamcinolone nội tổn thương
  • Toàn thân: retinoid, hydroxychloroquine, cyclosporin, vitamin E, PABA
  • Vật lý: quang trị liệu, laser CO₂, laser xung nhuộm, Nd:YAG
  • Phẫu thuật: cắt bỏ (vulvectomy)
  • Mới: PRP, tế bào gốc kết hợp ghép mỡ

Nghiên cứu lâm sàng

Mục tiêu: Đánh giá độ an toàn, cải thiện triệu chứng và lâm sàng sau điều trị VLS bằng collagen loại I dị loài (HT1C) dạng tiêm.

Đối tượng:
 3 bệnh nhân nữ (36, 47, 61 tuổi) với tổn thương teo trắng như sứ ở môi bé, rãnh gian môi, tầng sinh môn (kéo dài 6–12 tháng). Triệu chứng: đau rát, loét, khó chịu, giao hợp đau.

Chẩn đoán:

  • Lâm sàng và sinh thiết điển hình cho VLS:
    • Teo biểu bì
    • Tăng sừng
    • Dải collagen trắng đồng nhất dưới lớp nối biểu bì–bì
    • Xâm nhập lympho bào ở trung bì

Điều trị ban đầu: Clobetasol propionate bôi 2 lần/ngày trong 3 tuần, sau đó 1 lần/ngày thêm 3 tuần.
→ Sau 6 tuần: không cải thiện tổn thương; 2 người giảm ngứa nhẹ.

Liệu pháp collagen HTIC

  • Dạng: Collagen Type I từ ngựa, bột vô trùng micron hóa (Linerase, Euroresearch, Ý)
  • Pha loãng: 100 mg + 4.5 mL NaCl 0.9% + 0.5 mL lidocaine
  • Tiêm:1 ml mỗi điểm, nội hoặc hạ bì nông, cách nhau 1 cm
    • Vùng tiêm: môi lớn, môi bé, tầng sinh môn, hố sau âm đạo
    • Dụng cụ: kim 30G – dài 4 mm
  • Phác đồ: 4 buổi tiêm, cách nhau 2 tuần
    • Sau đó: duy trì mỗi 2 tháng/lần, bắt đầu 3 tháng sau buổi tiêm thứ tư

Đánh giá:

  • Mức độ ngứa, đau rát, khó chịu, giao hợp đau theo thang VAS
  • Mức độ đau khi tiêm
  • Thăm khám lâm sàng mỗi buổi

Kết quả

  • Sau buổi tiêm đầu tiên: 
    • Giảm diện tích tổn thương rõ rệt
    • Sau 3 lần tiêm: tổn thương biến mất hoàn toàn
  • 2 bệnh nhân cải thiện triệu chứng 50–75%; bệnh nhân còn lại khỏi hoàn toàn sau 10 ngày
  • Sau buổi thứ hai: cả 3 không còn triệu chứng
  • Đau khi tiêm: nhẹ đến trung bình (VAS <5)
  • Không có biến chứng
  • Không tái phát trong 12 tháng duy trì điều trị

Bàn luận

VLS có thể bị chẩn đoán trễ do giai đoạn đầu không triệu chứng rõ. Nguyên nhân chưa rõ nhưng có liên quan:

  • Yếu tố di truyền
  • Bệnh tự miễn (rụng tóc từng mảng, bạch biến, bệnh giáp, đái tháo đường typ 1, thiếu máu ác tính) – ghi nhận ở 21.5–34% ca
  • Vi sinh vật (vi khuẩn, virus)
  • Nội tiết, thay đổi da tại chỗ
  • Tăng nguy cơ ung thư tế bào vảy âm hộ (4–5%)

Cơ chế và hiệu quả HTIC

  • Dạng miếng dán collagen dị loài đã được dùng 30 năm trong:
    • Da liễu
    • Mạch máu
    • Vết loét, sẹo, vết thương hở, loét tì đè

Với HTIC:

  • Kích thích tạo nguyên bào sợi mới
  • Thúc đẩy tổng hợp collagen type III nội sinh
  • Tái cấu trúc mô liên kết
  • Tạo điều kiện sinh lý lý tưởng cho quá trình neo-collagen hóa

Trong nghiên cứu:

  • Tổn thương VLS khỏi hoàn toàn sau 6 tuần
  • Duy trì ổn định suốt 12 tháng với điều trị định kỳ
  • Không ghi nhận biến cố bất lợi
  • Đau tiêm chấp nhận được

Lưu ý: HTIC không tác động trực tiếp đến phản ứng viêm, nên cần duy trì điều trị để ngăn tái phát. Không có sinh thiết sau điều trị vì bệnh nhân từ chối.

Kết luận

  • HTIC là phương pháp xâm lấn tối thiểu, thực hiện được tại phòng khám dưới gây tê tại chỗ
  • Hứa hẹn là lựa chọn mới trong điều trị VLS
  • Cần nghiên cứu ngẫu nhiên đối chứng quy mô lớn để xác nhận hiệu quả
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Add to cart
  • Description
  • Content
  • Weight
  • Dimensions
  • Additional information
Click outside to hide the comparison bar
Compare