Tác giả: Marzena Wyganowska-Świątkowska, Anna Duda-Sobczak, Andrea Corbo, Teresa Matthews-Brzozowska
Tạp chí: Life, 2020, 10, 114
DOI: 10.3390/life10070114
Bối cảnh: Mục tiêu của nghiên cứu này là quan sát lâm sàng tình trạng mô nướu sau khi tiêm atelocollagen.
Phương pháp: Ở 18 bệnh nhân, 97 vị trí tụt nướu Miller độ I được phân loại theo chiều cao tụt nướu, mức độ mất nhú nướu và độ dày mô nướu. Atelocollagen (Linerase, 100 mg) được tiêm vào nướu sừng hóa 2 hoặc 3 lần, cách nhau 2 tuần.
Kết quả: Ghi nhận thay đổi có ý nghĩa thống kê ở chiều cao tụt nướu, mức độ mất nhú nướu và độ dày mô nướu sau cả 2 và 3 lần tiêm. Mặc dù tụt nướu giảm và mô nướu dày lên sau mỗi lần tiêm, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về mức mất nhú giữa lần tiêm thứ hai và thứ ba.
Kết luận: Atelocollagen dạng tiêm là vật liệu tiềm năng trong tái tạo và kích thích mô mềm nướu, đồng thời giúp giảm số lượng can thiệp cần thiết. Đây là nghiên cứu đầu tiên đánh giá tác động của atelocollagen dạng tiêm lên mô nha chu.
Thiếu hụt collagen là dấu hiệu điển hình của lão hóa da, khiến collagen trở thành hoạt chất sinh học rất được quan tâm. Trong nha khoa, mất mô nâng đỡ răng ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ và chất lượng sống. Tụt nướu là vấn đề phổ biến, do mảng bám, chải răng sai cách, bệnh nha chu và chỉnh nha.
Mô liên kết nướu gồm:
Sợi collagen chiếm 65% thể tích mô liên kết nướu, giữ vai trò thiết yếu trong cấu trúc mô khỏe mạnh và là chỉ dấu chính của bệnh nha chu.
Collagen type I chiếm ưu thế sau sinh, thay thế dần type III (gọi là “collagen bào thai”). Type III ở lớp nông, type I ở lớp sâu. Collagen có thể chiết xuất từ động vật, người hoặc tái tổ hợp. Có hai phương pháp chiết: thủy phân bằng pepsin (tạo atelocollagen) và hoà tan trong acid (tạo tropocollagen). Atelocollagen ít kháng nguyên hơn, được dùng rộng rãi và an toàn.
Collagen có nhiều dạng: lỏng, gel, màng, hạt – phù hợp trong tái tạo mô, da, nướu, xương, mạch máu nhân tạo… Dạng tiêm dưới da hiện có thể dùng như một chất kích thích mô liên kết, không chỉ trong da liễu mà cả trong niêm mạc miệng.
Đo lường:
Liệu trình:
| Biến số | Trước tiêm | Sau 2 lần tiêm | p-value |
| Chiều cao tụt nướu | 1.0 (0.5–2) | 0.0 (0–0.5) | <0.000001 |
| Mất nhú nướu | 1.0 (0.5–1.5) | 0.0 (0–0.5) | <0.000001 |
| Độ dày mô nướu | 0.3 (0.1–0.5) | 0.6 (0.3–0.8) | <0.000001 |
| Biến số | Trước tiêm | Sau 3 lần tiêm | p-value |
| Chiều cao tụt nướu | 0.5 (0–1.5) | 0.0 (0) | 0.00002 |
| Mất nhú nướu | 1.0 (0.5–1.5) | 0.0 (0) | 0.00001 |
| Độ dày mô nướu | 0.1 (0.1–0.4) | 0.7 (0.5–1.0) | 0.000002 |
So sánh giữa 2 và 3 lần tiêm cho thấy:
Trong y học, collagen có nhiều ứng dụng tiên tiến: vận chuyển thuốc, protein, hạt nano và làm nền nuôi cấy tế bào. Ngoài ra, collagen là chất kích thích sinh học và chất làm đầy hiệu quả. Những ứng dụng phổ biến là “miếng dán collagen” và “bọt collagen” giúp thúc đẩy lành thương nhờ cấu trúc tương thích cao và khung đỡ cho tế bào mới.
Collagen trong biomaterial phân hủy nhanh hơn collagen tự nhiên và giúp bảo vệ collagen nội sinh khỏi enzyme phân giải (MMPs). Các sản phẩm phân hủy của collagen còn kích thích nguyên bào sợi di chuyển và tăng sinh, đồng thời thúc đẩy hình thành mô hạt nhờ kích hoạt tế bào biểu mô và nội mô.
Collagen type I trong mô scaffold là nền lý tưởng cho:
Bọt collagen được dùng phổ biến trong phẫu thuật nha khoa nhờ khả năng cầm máu, tương thích sinh học, được cơ thể chuyển hóa hoàn toàn không gây tác dụng phụ, giúp tạo cục máu ban đầu ổn định.
Các dạng collagen khác trong điều trị tái tạo nha chu gồm:
Một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy, màng collagen cho hiệu quả tương đương mô ghép mô liên kết dưới biểu mô (CTG) trong điều trị tụt nướu. Tuy nhiên, meta-analysis chỉ ra rằng CTG vẫn cho kết quả dày mô tốt hơn, dù bề rộng nướu sừng hóa không khác biệt đáng kể.
Các thử nghiệm mô học tiền lâm sàng cho thấy:
Trong nghiên cứu này, chúng tôi dùng collagen dạng tiêm, có hiệu quả rõ rệt sau chỉ 2 lần tiêm:
Không có nghiên cứu nào tương tự hiện tại để so sánh trực tiếp.
Collagen sử dụng trong nghiên cứu là atelocollagen từ ngựa, dành cho da liễu thẩm mỹ.
Dạng monomer thường dùng trong mỹ phẩm, còn dạng polymer dùng cho scaffold nuôi cấy tế bào.
Hạn chế nghiên cứu:
Chỉ chọn tụt nướu ≤1 mm
→ Cần nghiên cứu quy mô và thời gian lớn hơn
Collagen hỗ trợ kết dính tiểu cầu → thúc đẩy đông máu tự nhiên. Nó điều hoà sinh lý da và niêm mạc qua tương tác với:
Collagen dạng tiêm an toàn, tương thích sinh học cao, có khả năng kích thích tăng sinh nguyên bào sợi, từ đó cải thiện tình trạng mô nướu.
Atelocollagen dạng tiêm là vật liệu tiềm năng trong tái tạo mô mềm nướu, giúp giảm số lần can thiệp và hỗ trợ trong nhiều tình huống phẫu thuật.
Đây là nghiên cứu lâm sàng đầu tiên đánh giá hiệu quả của collagen dạng tiêm trong điều trị tụt nướu. Tất cả bệnh nhân được cùng một bác sĩ nha chu điều trị, theo một quy trình thống nhất.